AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

附加元件 nghĩa là gì? fù jiā yuán jiàn

Từ tiếng Trung

附加元件

fù jiā yuán jiàn · âm Hán Việt từng chữ: phò gia nguyên kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành phần bổ sung
  2. (tin học) phần bổ trợ
  3. plugin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thành phần bổ sung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.