附则 (附則) nghĩa là gì? fù zé
Từ tiếng Trung
附则
phồn thể 附則fù zé · âm Hán Việt từng chữ: phò tắc
Nghĩa tiếng Việt
- điều khoản bổ sung
- quy định bổ sung
- điều khoản thêm (luật)
Đọc theo tiếng Hàn
부칙
buchik
Tiếng Nhật
附則
ふそく
Từng chữ
Xem “điều khoản bổ sung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.