AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

附则 (附則) nghĩa là gì? fù zé

Từ tiếng Trung

附则

phồn thể 附則

fù zé · âm Hán Việt từng chữ: phò tắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều khoản bổ sung
  2. quy định bổ sung
  3. điều khoản thêm (luật)

Đọc theo tiếng Hàn

부칙
buchik

Tiếng Nhật

附則
ふそく

Từng chữ

Xem “điều khoản bổ sung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.