AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

附件 nghĩa là gì? fù jiàn

Từ tiếng Trung

附件

fù jiàn · âm Hán Việt từng chữ: phò kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. phụ lục (trong tài liệu)
  2. tài liệu đính kèm
  3. tệp đính kèm (email)
  4. phụ kiện (cho xe hơi, máy tính v.v.)
  5. (giải phẫu) phần phụ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.