AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陀螺仪 (陀螺儀) nghĩa là gì? tuó luó yí

Từ tiếng Trung

陀螺仪

phồn thể 陀螺儀

tuó luó yí · âm Hán Việt từng chữ: đà loa nghi

Nghĩa tiếng Việt

  1. con quay hồi chuyển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “con quay hồi chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.