AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿鼻 nghĩa là gì? ā bí

Từ tiếng Trung

阿鼻

ā bí · âm Hán Việt từng chữ: a tị

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đau đớn không ngừng (Tiếng Phạn: Avici), một trong những địa ngục Phật giáo
  2. nghĩa bóng: địa ngục
  3. địa ngục trần gian

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

阿鼻
あび
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.