阿鼻 nghĩa là gì? ā bí
Từ tiếng Trung
阿鼻
ā bí · âm Hán Việt từng chữ: a tị
Nghĩa tiếng Việt
- Đau đớn không ngừng (Tiếng Phạn: Avici), một trong những địa ngục Phật giáo
- nghĩa bóng: địa ngục
- địa ngục trần gian
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
阿鼻
あび
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.