阿马逊 (阿馬遜) nghĩa là gì? ā mǎ xùn
Từ tiếng Trung
阿马逊
phồn thể 阿馬遜ā mǎ xùn · âm Hán Việt từng chữ: a mã tốn
Nghĩa tiếng Việt
- Amazon
- cũng viết 亞馬遜|亚马逊[Ya4 ma3 xun4]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Amazon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.