AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿难陀 (阿難陀) nghĩa là gì? ē nán tuó

Từ tiếng Trung

阿难陀

phồn thể 阿難陀

ē nán tuó · âm Hán Việt từng chữ: a nan đà

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoàng tử A-nan, em họ và là đệ tử gần gũi nhất của Đức Phật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.