阿难陀 (阿難陀) nghĩa là gì? ē nán tuó
Từ tiếng Trung
阿难陀
phồn thể 阿難陀ē nán tuó · âm Hán Việt từng chữ: a nan đà
Nghĩa tiếng Việt
- Hoàng tử A-nan, em họ và là đệ tử gần gũi nhất của Đức Phật
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.