阿阇黎 (阿闍黎) nghĩa là gì? ā shé lí
Từ tiếng Trung
阿阇黎
phồn thể 阿闍黎ā shé lí · âm Hán Việt từng chữ: a ? lê
Nghĩa tiếng Việt
- giáo viên Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn)
- cũng viết là 阿闍梨|阿阇梨[a1 she2 li2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.