AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿里巴巴 nghĩa là gì? ā lǐ Bā bā

Từ tiếng Trung

阿里巴巴

ā lǐ Bā bā · âm Hán Việt từng chữ: a lịa ba ba

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ali Baba, nhân vật trong Nghìn lẻ một đêm

Cách đọc / nghĩa khác: 阿里巴巴 ā lǐ bā bā — Alibaba, công ty thương mại điện tử của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

阿里巴巴
アリババ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.