AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿赫蒂萨里 (阿赫蒂薩里) nghĩa là gì? ā hè dì sà lǐ

Từ tiếng Trung

阿赫蒂萨里

phồn thể 阿赫蒂薩里

ā hè dì sà lǐ · âm Hán Việt từng chữ: a hách đế tát lịa

Nghĩa tiếng Việt

  1. Martti Ahtisaari (1937-), nhà ngoại giao và chính trị gia Phần Lan, nhà đàm phán hòa bình kỳ cựu và là người đoạt giải Nobel hòa bình năm 2008

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.