阿谀 (阿諛) nghĩa là gì? ē yú
Từ tiếng Trung
阿谀
phồn thể 阿諛ē yú · âm Hán Việt từng chữ: a hùa
Nghĩa tiếng Việt
- nịnh nọt
- tâng bốc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
阿諛
あゆ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.