AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿芙乐尔号 (阿芙樂爾號) nghĩa là gì? ā fú lè ěr Hào

Từ tiếng Trung

阿芙乐尔号

phồn thể 阿芙樂爾號

ā fú lè ěr Hào · âm Hán Việt từng chữ: a phù lạc nhãi hiệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tuần dương hạm Nga Aurora, bắn phát súng báo hiệu cách mạng 1917, một biểu tượng yêu thích của hình tượng cộng sản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.