AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿胶 (阿膠) nghĩa là gì? ē jiāo

Từ tiếng Trung

阿胶

phồn thể 阿膠

ē jiāo · âm Hán Việt từng chữ: a keo

Nghĩa tiếng Việt

  1. gelatin da lừa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  2. Phiên âm Đài Loan [a1 jiao1]

Đọc theo tiếng Hàn

아교
agyo

Tiếng Nhật

阿膠
あきょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.