阿胶 (阿膠) nghĩa là gì? ē jiāo
Từ tiếng Trung
阿胶
phồn thể 阿膠ē jiāo · âm Hán Việt từng chữ: a keo
Nghĩa tiếng Việt
- gelatin da lừa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- Phiên âm Đài Loan [a1 jiao1]
Đọc theo tiếng Hàn
아교
agyo
Tiếng Nhật
阿膠
あきょう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.