AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿耳戈斯 nghĩa là gì? ā ěr gē sī

Từ tiếng Trung

阿耳戈斯

ā ěr gē sī · âm Hán Việt từng chữ: a nhĩ qua tư

Nghĩa tiếng Việt

  1. Argus
  2. trong thần thoại Hy Lạp, quái vật có 100 mắt, bị biến thành đuôi công

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Argus” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.