阿罗汉 (阿羅漢) nghĩa là gì? ā luó hàn
Từ tiếng Trung
阿罗汉
phồn thể 阿羅漢ā luó hàn · âm Hán Việt từng chữ: a la hán
Nghĩa tiếng Việt
- A-la-hán (tiếng Phạn)
- một vị thánh đã từ bỏ mọi ham muốn và lo lắng trần tục và đạt được niết bàn (Phật giáo)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
阿羅漢
あらかん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.