AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿瓦提县 (阿瓦提縣) nghĩa là gì? ā wǎ tí xiàn

Từ tiếng Trung

阿瓦提县

phồn thể 阿瓦提縣

ā wǎ tí xiàn · âm Hán Việt từng chữ: a ngói đề huyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện Awat ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], Tân Cương, phía tây

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.