阿特兰蒂斯 (阿特蘭蒂斯) nghĩa là gì? ā tè lán dì sī
Từ tiếng Trung
阿特兰蒂斯
phồn thể 阿特蘭蒂斯ā tè lán dì sī · âm Hán Việt từng chữ: a đặc lan đế tư
Nghĩa tiếng Việt
- Atlantis
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Atlantis” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.