AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿特兰蒂斯 (阿特蘭蒂斯) nghĩa là gì? ā tè lán dì sī

Từ tiếng Trung

阿特兰蒂斯

phồn thể 阿特蘭蒂斯

ā tè lán dì sī · âm Hán Việt từng chữ: a đặc lan đế tư

Nghĩa tiếng Việt

  1. Atlantis

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Atlantis” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.