阿爸 nghĩa là gì? ā bà
Từ tiếng Trung
阿爸
ā bà · âm Hán Việt từng chữ: a ba
Nghĩa tiếng Việt
- Abba (từ Aram nghĩa là cha)
- mở rộng: Chúa Cha trong Phúc Âm Cơ Đốc
Cách đọc / nghĩa khác: 阿爸 ā bà — (tiếng địa phương) cha;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.