阿比西尼亚人 (阿比西尼亞人) nghĩa là gì? ā bǐ xī ní yà rén
Từ tiếng Trung
阿比西尼亚人
phồn thể 阿比西尼亞人ā bǐ xī ní yà rén · âm Hán Việt từng chữ: a tỉ tây ni á nhân
Nghĩa tiếng Việt
- người Abyssinia
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.