AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿曼湾 (阿曼灣) nghĩa là gì? ā màn Wān

Từ tiếng Trung

阿曼湾

phồn thể 阿曼灣

ā màn Wān · âm Hán Việt từng chữ: a man loan

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vịnh Oman

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Vịnh Oman” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.