AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿斯图里亚斯 (阿斯圖里亞斯) nghĩa là gì? ā sī tú lǐ yà sī

Từ tiếng Trung

阿斯图里亚斯

phồn thể 阿斯圖里亞斯

ā sī tú lǐ yà sī · âm Hán Việt từng chữ: a tư đồ lịa á tư

Nghĩa tiếng Việt

  1. Asturias, vùng principado tự trị tây bắc Tây Ban Nha trên vịnh Biscay
  2. vương quốc cổ Tây Ban Nha là căn cứ của cuộc tái chinh phục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.