阿斯图里亚斯 (阿斯圖里亞斯) nghĩa là gì? ā sī tú lǐ yà sī
Từ tiếng Trung
阿斯图里亚斯
phồn thể 阿斯圖里亞斯ā sī tú lǐ yà sī · âm Hán Việt từng chữ: a tư đồ lịa á tư
Nghĩa tiếng Việt
- Asturias, vùng principado tự trị tây bắc Tây Ban Nha trên vịnh Biscay
- vương quốc cổ Tây Ban Nha là căn cứ của cuộc tái chinh phục
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.