AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿斯佩尔格尔 (阿斯佩爾格爾) nghĩa là gì? ā sī pèi ěr gé ěr

Từ tiếng Trung

阿斯佩尔格尔

phồn thể 阿斯佩爾格爾

ā sī pèi ěr gé ěr · âm Hán Việt từng chữ: a tư bội nhãi cách nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hans Asperger (1906-1980), bác sĩ nhi khoa người Áo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.