AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿摩尼亚水 (阿摩尼亞水) nghĩa là gì? ā mó ní yà shuǐ

Từ tiếng Trung

阿摩尼亚水

phồn thể 阿摩尼亞水

ā mó ní yà shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: a ma ni á thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. dung dịch amoniac

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dung dịch amoniac” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.