阿摩尼亚水 (阿摩尼亞水) nghĩa là gì? ā mó ní yà shuǐ
Từ tiếng Trung
阿摩尼亚水
phồn thể 阿摩尼亞水ā mó ní yà shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: a ma ni á thuỷ
Nghĩa tiếng Việt
- dung dịch amoniac
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “dung dịch amoniac” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.