AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿拉米语 (阿拉米語) nghĩa là gì? ā lā mǐ yǔ

Từ tiếng Trung

阿拉米语

phồn thể 阿拉米語

ā lā mǐ yǔ · âm Hán Việt từng chữ: a lấp mễ ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng Aramaic

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Tiếng Aramaic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.