AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿拉伯胶 (阿拉伯膠) nghĩa là gì? ā lā bó jiāo

Từ tiếng Trung

阿拉伯胶

phồn thể 阿拉伯膠

ā lā bó jiāo · âm Hán Việt từng chữ: a lấp bá keo

Nghĩa tiếng Việt

  1. gôm Arabic
  2. gôm acacia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gôm Arabic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.