阿拉伯胶 (阿拉伯膠) nghĩa là gì? ā lā bó jiāo
Từ tiếng Trung
阿拉伯胶
phồn thể 阿拉伯膠ā lā bó jiāo · âm Hán Việt từng chữ: a lấp bá keo
Nghĩa tiếng Việt
- gôm Arabic
- gôm acacia
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “gôm Arabic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.