阿拉伯数字 (阿拉伯數字) nghĩa là gì? ā lā bó shù zì
Từ tiếng Trung
阿拉伯数字
phồn thể 阿拉伯數字ā lā bó shù zì · âm Hán Việt từng chữ: a lấp bá số tự
Nghĩa tiếng Việt
- Chữ số Ả Rập 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.