阿尔泰山脉 (阿爾泰山脈) nghĩa là gì? ā ěr tài shān mài
Từ tiếng Trung
阿尔泰山脉
phồn thể 阿爾泰山脈ā ěr tài shān mài · âm Hán Việt từng chữ: a nhãi thái sơn mạch
Nghĩa tiếng Việt
- dãy núi Altai ở biên giới Nga và Mông Cổ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.