AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿尔坎塔拉 (阿爾坎塔拉) nghĩa là gì? ā ěr kǎn tǎ lā

Từ tiếng Trung

阿尔坎塔拉

phồn thể 阿爾坎塔拉

ā ěr kǎn tǎ lā · âm Hán Việt từng chữ: a nhãi khảm tháp lấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. Alcántara, đô thị thuộc tỉnh Cáceres, Extremadura, Tây Ban Nha
  2. Trạm phóng vũ trụ Alcantara, Brazil

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.