阿妈 (阿媽) nghĩa là gì? ā mā
Từ tiếng Trung
阿妈
phồn thể 阿媽ā mā · âm Hán Việt từng chữ: a má
Nghĩa tiếng Việt
- bà nội (Đài Loan)
- (phương ngữ) mẹ
- nhũ mẫu
- cha (Mãn Châu)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
阿媽
アマ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.