阿修罗 (阿修羅) nghĩa là gì? ā xiū luó
Từ tiếng Trung
阿修罗
phồn thể 阿修羅ā xiū luó · âm Hán Việt từng chữ: a tu la
Nghĩa tiếng Việt
- A-tu-la, linh hồn độc ác trong thần thoại Ấn Độ
Đọc theo tiếng Hàn
아수라
asura
Tiếng Nhật
阿修羅
あしゅら
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.