AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阿 nghĩa là gì? ā

Từ tiếng Trung

阿

ā · Hán Việt: a

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen
  2. dùng trong phiên âm
  3. cũng đọc là [a4]

Cách đọc / nghĩa khác: 阿 ē — (văn học) nịnh nọt; lấy lòng;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

阿
くま

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.