阿 nghĩa là gì? ā
Từ tiếng Trung
阿
ā · Hán Việt: a
Nghĩa tiếng Việt
- tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen
- dùng trong phiên âm
- cũng đọc là [a4]
Cách đọc / nghĩa khác: 阿 ē — (văn học) nịnh nọt; lấy lòng;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
阿
くま
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.