AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阻挠 (阻撓) nghĩa là gì? zǔ náo

Từ tiếng Trung

阻挠

phồn thể 阻撓

zǔ náo · âm Hán Việt từng chữ: trở nhéo

Nghĩa tiếng Việt

  1. phá rối
  2. cản trở (việc gì)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phá rối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.