阻差办公 (阻差辦公) nghĩa là gì? zǔ chāi bàn gōng
Từ tiếng Trung
阻差办公
phồn thể 阻差辦公zǔ chāi bàn gōng · âm Hán Việt từng chữ: trở sai biện công
Nghĩa tiếng Việt
- (pháp luật) cản trở hành chính công (Hồng Kông)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.