AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阶段性 (階段性) nghĩa là gì? jiē duàn xìng

Từ tiếng Trung

阶段性

phồn thể 階段性

jiē duàn xìng · âm Hán Việt từng chữ: giai đoạn tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. cụ thể cho một giai đoạn (của dự án, v.v.)
  2. tạm thời (chính sách, v.v.)
  3. xảy ra theo từng giai đoạn
  4. theo từng pha

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.