阶梯计价 (階梯計價) nghĩa là gì? jiē tī jì jià
Từ tiếng Trung
阶梯计价
phồn thể 階梯計價jiē tī jì jià · âm Hán Việt từng chữ: giai thê kể giá
Nghĩa tiếng Việt
- định giá theo bậc
- định giá theo tầng
- định giá khác nhau
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “định giá theo bậc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.