AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阶梯计价 (階梯計價) nghĩa là gì? jiē tī jì jià

Từ tiếng Trung

阶梯计价

phồn thể 階梯計價

jiē tī jì jià · âm Hán Việt từng chữ: giai thê kể giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. định giá theo bậc
  2. định giá theo tầng
  3. định giá khác nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “định giá theo bậc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.