AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

阶梯

phồn thể 階梯

jiē tī · âm Hán Việt từng chữ: giai thê

Nghĩa tiếng Việt

  1. bậc thang
  2. (nghĩa bóng) bàn đạp
  3. cách để đạt mục tiêu

Đọc theo tiếng Hàn

계제
gyeje

Tiếng Nhật

階梯
かいてい

Từng chữ

Xem “bậc thang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.