AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阶乘 (階乘) nghĩa là gì? jiē chéng

Từ tiếng Trung

阶乘

phồn thể 階乘

jiē chéng · âm Hán Việt từng chữ: giai thặng

Nghĩa tiếng Việt

  1. giai thừa của một số, ví dụ: 5! = 5.4.3.2.1 = 120

Đọc theo tiếng Hàn

계승
gyeseung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.