AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阶 (階) nghĩa là gì? jiē

Từ tiếng Trung

阶

phồn thể 階

jiē · Hán Việt: giai

Nghĩa tiếng Việt

  1. cấp bậc hoặc bước
  2. cầu thang

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

階
かい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cấp bậc hoặc bước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.