AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阵营 (陣營) nghĩa là gì? zhèn yíng

Từ tiếng Trung

阵营

phồn thể 陣營

zhèn yíng · âm Hán Việt từng chữ: trận doanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm người
  2. trại
  3. phái
  4. phe trong một cuộc tranh chấp

Đọc theo tiếng Hàn

진영
jinyeong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhóm người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.