AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阵痛期 (陣痛期) nghĩa là gì? zhèn tòng qī

Từ tiếng Trung

阵痛期

phồn thể 陣痛期

zhèn tòng qī · âm Hán Việt từng chữ: trận thống kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời kỳ đau đớn
  2. giai đoạn đau khổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thời kỳ đau đớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.