阵列 (陣列) nghĩa là gì? zhèn liè
Từ tiếng Trung
阵列
phồn thể 陣列zhèn liè · âm Hán Việt từng chữ: trận liệt
Nghĩa tiếng Việt
- (tin học) mảng (cấu trúc dữ liệu)
- (phần cứng) dãy (pin quang điện, kính viễn vọng vô tuyến, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
陣列
じんれつ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.