AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阴面 (陰面) nghĩa là gì? yīn miàn

Từ tiếng Trung

阴面

phồn thể 陰面

yīn miàn · âm Hán Việt từng chữ: âm diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên râm
  2. mặt tối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bên râm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.