AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阴霾 (陰霾) nghĩa là gì? yīn mái

Từ tiếng Trung

阴霾

phồn thể 陰霾

yīn mái · âm Hán Việt từng chữ: âm mai

Nghĩa tiếng Việt

  1. sương mù

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sương mù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.