AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阴阳合同 (陰陽合同) nghĩa là gì? yīn yáng hé tóng

Từ tiếng Trung

阴阳合同

phồn thể 陰陽合同

yīn yáng hé tóng · âm Hán Việt từng chữ: âm dương hợp đồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. một thỏa thuận mà các bên thông đồng ký cả "hợp đồng âm" 陰合同|阴合同 ngầm và "hợp đồng dương" 陽合同|阳合同 bề ngoài để lừa dối chính quyền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.