AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阴间 (陰間) nghĩa là gì? yīn jiān

Từ tiếng Trung

阴间

phồn thể 陰間

yīn jiān · âm Hán Việt từng chữ: âm gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm phủ
  2. Địa ngục
  3. (từ mới) (tiếng lóng) gây rối
  4. bất an
  5. kinh khủng
  6. đáng ghét

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

陰間
かげま

Từng chữ

Xem “âm phủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.