AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阴燃 (陰燃) nghĩa là gì? yīn rán

Từ tiếng Trung

阴燃

phồn thể 陰燃

yīn rán · âm Hán Việt từng chữ: âm nhen

Nghĩa tiếng Việt

  1. cháy không có ngọn lửa
  2. âm ỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cháy không có ngọn lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.