阴湿 (陰濕) nghĩa là gì? yīn shī
Từ tiếng Trung
阴湿
phồn thể 陰濕yīn shī · âm Hán Việt từng chữ: âm thấm
Nghĩa tiếng Việt
- tối và ẩm ướt
Đọc theo tiếng Hàn
음습
eumseup
Tiếng Nhật
陰湿
いんしつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tối và ẩm ướt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.