阴沟里翻船 (陰溝裡翻船) nghĩa là gì? yīn gōu lǐ fān chuán
Từ tiếng Trung
阴沟里翻船
phồn thể 陰溝裡翻船yīn gōu lǐ fān chuán · âm Hán Việt từng chữ: âm câu lí phiên thuyền
Nghĩa tiếng Việt
- gặp thất bại bất ngờ (thành ngữ)
- thất bại thảm hại (ở nơi không ngờ tới)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.