AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阴柔 (陰柔) nghĩa là gì? yīn róu

Từ tiếng Trung

阴柔

phồn thể 陰柔

yīn róu · âm Hán Việt từng chữ: âm nhu

Nghĩa tiếng Việt

  1. dịu dàng và kín đáo
  2. mềm mại
  3. nữ tính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dịu dàng và kín đáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.