AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阴曹地府 (陰曹地府) nghĩa là gì? yīn cáo dì fǔ

Từ tiếng Trung

阴曹地府

phồn thể 陰曹地府

yīn cáo dì fǔ · âm Hán Việt từng chữ: âm tào địa phủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cõi âm
  2. quỷ môn quan
  3. âm ti

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cõi âm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.